Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.011
1000.00 0.021
2000.00 0.043
5000.00 0.107
10,000.00 0.214
20,000.00 0.429
50,000.00 1.072
100,000.00 2.144
200,000.00 4.288
500,000.00 10.721
1,000,000.00 21.441
2,000,000.00 42.883
5,000,000.00 107.207
10,000,000.00 214.414
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XPD TRY
coinmill.com
0.001 46.64
0.002 93.28
0.005 233.19
0.010 466.39
0.020 932.77
0.050 2331.93
0.100 4663.87
0.200 9327.73
0.500 23,319.33
1.000 46,638.67
2.000 93,277.33
5.000 233,193.33
10.000 466,386.67
20.000 932,773.33
50.000 2,331,933.33
100.000 4,663,866.67
200.000 9,327,733.33
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ