Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XPF
coinmill.com
20.00 99
50.00 247
100.00 494
200.00 989
500.00 2472
1000.00 4945
2000.00 9889
5000.00 24,723
10,000.00 49,445
20,000.00 98,890
50,000.00 247,226
100,000.00 494,452
200,000.00 988,903
500,000.00 2,472,258
1,000,000.00 4,944,516
2,000,000.00 9,889,033
5,000,000.00 24,722,582
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF TRY
coinmill.com
100 20.22
200 40.45
500 101.12
1000 202.24
2000 404.49
5000 1011.22
10,000 2022.44
20,000 4044.89
50,000 10,112.21
100,000 20,224.43
200,000 40,448.85
500,000 101,122.13
1,000,000 202,244.25
2,000,000 404,488.50
5,000,000 1,011,221.25
10,000,000 2,022,442.51
20,000,000 4,044,885.02
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ