Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XPF
coinmill.com
50.00 72
100.00 145
200.00 289
500.00 724
1000.00 1447
2000.00 2894
5000.00 7235
10,000.00 14,470
20,000.00 28,941
50,000.00 72,352
100,000.00 144,703
200,000.00 289,406
500,000.00 723,516
1,000,000.00 1,447,031
2,000,000.00 2,894,063
5,000,000.00 7,235,157
10,000,000.00 14,470,314
TRY tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
XPF TRY
coinmill.com
100 69.11
200 138.21
500 345.53
1000 691.07
2000 1382.14
5000 3455.35
10,000 6910.70
20,000 13,821.40
50,000 34,553.50
100,000 69,107.00
200,000 138,214.00
500,000 345,535.00
1,000,000 691,070.00
2,000,000 1,382,140.00
5,000,000 3,455,350.00
10,000,000 6,910,700.00
20,000,000 13,821,400.00
XPF tỷ lệ
5 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ