Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XPF
coinmill.com
20.00 99
50.00 248
100.00 496
200.00 992
500.00 2480
1000.00 4960
2000.00 9920
5000.00 24,799
10,000.00 49,598
20,000.00 99,196
50,000.00 247,991
100,000.00 495,982
200,000.00 991,965
500,000.00 2,479,912
1,000,000.00 4,959,824
2,000,000.00 9,919,648
5,000,000.00 24,799,120
TRY tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF TRY
coinmill.com
100 20.16
200 40.32
500 100.81
1000 201.62
2000 403.24
5000 1008.10
10,000 2016.20
20,000 4032.40
50,000 10,081.00
100,000 20,162.01
200,000 40,324.01
500,000 100,810.03
1,000,000 201,620.05
2,000,000 403,240.11
5,000,000 1,008,100.27
10,000,000 2,016,200.54
20,000,000 4,032,401.09
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ