Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XPF
coinmill.com
50.00 107
100.00 213
200.00 426
500.00 1065
1000.00 2131
2000.00 4262
5000.00 10,654
10,000.00 21,308
20,000.00 42,617
50,000.00 106,542
100,000.00 213,084
200,000.00 426,167
500,000.00 1,065,418
1,000,000.00 2,130,836
2,000,000.00 4,261,672
5,000,000.00 10,654,181
10,000,000.00 21,308,362
TRY tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
XPF TRY
coinmill.com
100 46.93
200 93.86
500 234.65
1000 469.30
2000 938.60
5000 2346.50
10,000 4692.99
20,000 9385.99
50,000 23,464.97
100,000 46,929.93
200,000 93,859.87
500,000 234,649.67
1,000,000 469,299.33
2,000,000 938,598.67
5,000,000 2,346,496.67
10,000,000 4,692,993.33
20,000,000 9,385,986.67
XPF tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ