Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.007
1000.00 0.013
2000.00 0.026
5000.00 0.065
10,000.00 0.131
20,000.00 0.261
50,000.00 0.653
100,000.00 1.306
200,000.00 2.612
500,000.00 6.530
1,000,000.00 13.060
2,000,000.00 26.120
5,000,000.00 65.299
10,000,000.00 130.599
TRY tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPT TRY
coinmill.com
0.001 38.29
0.001 76.57
0.002 153.14
0.005 382.85
0.010 765.70
0.020 1531.41
0.050 3828.52
0.100 7657.05
0.200 15,314.09
0.500 38,285.23
1.000 76,570.47
2.000 153,140.94
5.000 382,852.35
10.000 765,704.70
20.000 1,531,409.40
50.000 3,828,523.49
100.000 7,657,046.98
XPT tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ