Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TRY XPT
coinmill.com
50.00 1849.523
100.00 3699.046
200.00 7398.091
500.00 18,495.228
1000.00 36,990.456
2000.00 73,980.913
5000.00 184,952.282
10,000.00 369,904.565
20,000.00 739,809.129
50,000.00 1,849,522.823
100,000.00 3,699,045.646
200,000.00 7,398,091.292
500,000.00 18,495,228.231
1,000,000.00 36,990,456.462
2,000,000.00 73,980,912.924
5,000,000.00 184,952,282.311
10,000,000.00 369,904,564.622
TRY tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
XPT TRY
coinmill.com
1000.000 27.03
2000.000 54.07
5000.000 135.17
10,000.000 270.34
20,000.000 540.68
50,000.000 1351.70
100,000.000 2703.40
200,000.000 5406.80
500,000.000 13,517.00
1,000,000.000 27,034.00
2,000,000.000 54,068.00
5,000,000.000 135,170.00
10,000,000.000 270,340.00
20,000,000.000 540,680.00
50,000,000.000 1,351,700.00
100,000,000.000 2,703,400.00
200,000,000.000 5,406,800.00
XPT tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ