Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


TRY YER
coinmill.com
0.02 0.005
0.05 0.010
0.10 0.020
0.20 0.040
0.50 0.100
1.00 0.200
2.00 0.405
5.00 1.010
10.00 2.015
20.00 4.030
50.00 10.080
100.00 20.160
200.00 40.315
500.00 100.790
1000.00 201.580
2000.00 403.165
5000.00 1007.910
TRY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER TRY
coinmill.com
0.005 0.02
0.010 0.05
0.020 0.10
0.050 0.25
0.100 0.50
0.200 0.99
0.500 2.48
1.000 4.96
2.000 9.92
5.000 24.80
10.000 49.61
20.000 99.21
50.000 248.04
100.000 496.07
200.000 992.15
500.000 2480.37
1000.000 4960.75
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ