Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


TRY YER
coinmill.com
50.00 160.255
100.00 320.515
200.00 641.025
500.00 1602.565
1000.00 3205.130
2000.00 6410.255
5000.00 16,025.640
10,000.00 32,051.280
20,000.00 64,102.565
50,000.00 160,256.410
100,000.00 320,512.820
200,000.00 641,025.640
500,000.00 1,602,564.105
1,000,000.00 3,205,128.205
2,000,000.00 6,410,256.410
5,000,000.00 16,025,641.025
10,000,000.00 32,051,282.050
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
YER TRY
coinmill.com
200.000 62.40
500.000 156.00
1000.000 312.00
2000.000 624.00
5000.000 1560.00
10,000.000 3120.00
20,000.000 6240.00
50,000.000 15,600.00
100,000.000 31,200.00
200,000.000 62,400.00
500,000.000 156,000.00
1,000,000.000 312,000.00
2,000,000.000 624,000.00
5,000,000.000 1,560,000.00
10,000,000.000 3,120,000.00
20,000,000.000 6,240,000.00
50,000,000.000 15,600,000.00
YER tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ