Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Counterparty là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


TRY ZCP
coinmill.com
50.00 0.0701
100.00 0.1402
200.00 0.2805
500.00 0.7012
1000.00 1.4024
2000.00 2.8047
5000.00 7.0118
10,000.00 14.0236
20,000.00 28.0471
50,000.00 70.1178
100,000.00 140.2356
200,000.00 280.4712
500,000.00 701.1779
1,000,000.00 1402.3559
2,000,000.00 2804.7117
5,000,000.00 7011.7793
10,000,000.00 14,023.5587
TRY tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
ZCP TRY
coinmill.com
0.0500 35.65
0.1000 71.31
0.2000 142.62
0.5000 356.54
1.0000 713.09
2.0000 1426.17
5.0000 3565.43
10.0000 7130.86
20.0000 14,261.72
50.0000 35,654.29
100.0000 71,308.58
200.0000 142,617.15
500.0000 356,542.88
1000.0000 713,085.76
2000.0000 1,426,171.52
5000.0000 3,565,428.80
10,000.0000 7,130,857.60
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ