Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Trinidad và Tobago Dollar (TTD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Trinidad và Tobago Dollar và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trinidad và Tobago Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Trinidad và Tobago đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


TTD VEB
coinmill.com
5.00 187,229,167
10.00 374,458,333
20.00 748,916,667
50.00 1,872,291,667
100.00 3,744,583,333
200.00 7,489,166,667
500.00 18,722,916,667
1000.00 37,445,833,333
2000.00 74,891,666,667
5000.00 187,229,166,667
10,000.00 374,458,333,333
20,000.00 748,916,666,667
50,000.00 1,872,291,666,667
100,000.00 3,744,583,333,333
200,000.00 7,489,166,666,667
500,000.00 18,722,916,666,667
1,000,000.00 37,445,833,333,333
TTD tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
VEB TTD
coinmill.com
200,000,000 5.34
500,000,000 13.35
1,000,000,000 26.71
2,000,000,000 53.41
5,000,000,000 133.53
10,000,000,000 267.05
20,000,000,000 534.10
50,000,000,000 1335.26
100,000,000,000 2670.52
200,000,000,000 5341.05
500,000,000,000 13,352.62
1,000,000,000,000 26,705.24
2,000,000,000,000 53,410.48
5,000,000,000,000 133,526.20
10,000,000,000,000 267,052.41
20,000,000,000,000 534,104.82
50,000,000,000,000 1,335,262.05
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ