Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


TWD TZS
coinmill.com
20 1647.40
50 4118.55
100 8237.10
200 16,474.20
500 41,185.45
1000 82,370.90
2000 164,741.80
5000 411,854.45
10,000 823,708.90
20,000 1,647,417.80
50,000 4,118,544.55
100,000 8,237,089.10
200,000 16,474,178.25
500,000 41,185,445.60
1,000,000 82,370,891.25
2,000,000 164,741,782.50
5,000,000 411,854,456.20
TWD tỷ lệ
21 tháng Tư 2021
TZS TWD
coinmill.com
2000.00 24
5000.00 61
10,000.00 121
20,000.00 243
50,000.00 607
100,000.00 1214
200,000.00 2428
500,000.00 6070
1,000,000.00 12,140
2,000,000.00 24,280
5,000,000.00 60,701
10,000,000.00 121,402
20,000,000.00 242,804
50,000,000.00 607,011
100,000,000.00 1,214,021
200,000,000.00 2,428,042
500,000,000.00 6,070,106
TZS tỷ lệ
21 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ