Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


TWD TZS
coinmill.com
20 1683.65
50 4209.20
100 8418.35
200 16,836.75
500 42,091.85
1000 84,183.65
2000 168,367.35
5000 420,918.35
10,000 841,836.75
20,000 1,683,673.45
50,000 4,209,183.65
100,000 8,418,367.35
200,000 16,836,734.70
500,000 42,091,836.75
1,000,000 84,183,673.45
2,000,000 168,367,346.95
5,000,000 420,918,367.35
TWD tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
TZS TWD
coinmill.com
2000.00 24
5000.00 59
10,000.00 119
20,000.00 238
50,000.00 594
100,000.00 1188
200,000.00 2376
500,000.00 5939
1,000,000.00 11,879
2,000,000.00 23,758
5,000,000.00 59,394
10,000,000.00 118,788
20,000,000.00 237,576
50,000,000.00 593,939
100,000,000.00 1,187,879
200,000,000.00 2,375,758
500,000,000.00 5,939,394
TZS tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ