Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


TWD UAH
coinmill.com
20 28.23
50 70.59
100 141.17
200 282.35
500 705.86
1000 1411.73
2000 2823.46
5000 7058.64
10,000 14,117.29
20,000 28,234.58
50,000 70,586.44
100,000 141,172.88
200,000 282,345.75
500,000 705,864.39
1,000,000 1,411,728.77
2,000,000 2,823,457.54
5,000,000 7,058,643.86
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
UAH TWD
coinmill.com
50.00 35
100.00 71
200.00 142
500.00 354
1000.00 708
2000.00 1417
5000.00 3542
10,000.00 7084
20,000.00 14,167
50,000.00 35,418
100,000.00 70,835
200,000.00 141,670
500,000.00 354,176
1,000,000.00 708,351
2,000,000.00 1,416,703
5,000,000.00 3,541,757
10,000,000.00 7,083,514
UAH tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ