Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


TWD UGX
coinmill.com
20 2450
50 6150
100 12,300
200 24,650
500 61,600
1000 123,150
2000 246,300
5000 615,800
10,000 1,231,600
20,000 2,463,200
50,000 6,157,950
100,000 12,315,900
200,000 24,631,800
500,000 61,579,500
1,000,000 123,159,000
2,000,000 246,318,050
5,000,000 615,795,100
TWD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
UGX TWD
coinmill.com
2000 16
5000 41
10,000 81
20,000 162
50,000 406
100,000 812
200,000 1624
500,000 4060
1,000,000 8120
2,000,000 16,239
5,000,000 40,598
10,000,000 81,196
20,000,000 162,392
50,000,000 405,979
100,000,000 811,958
200,000,000 1,623,917
500,000,000 4,059,792
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ