Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


TWD UGX
coinmill.com
20 2550
50 6350
100 12,700
200 25,450
500 63,550
1000 127,150
2000 254,250
5000 635,650
10,000 1,271,250
20,000 2,542,500
50,000 6,356,250
100,000 12,712,550
200,000 25,425,050
500,000 63,562,650
1,000,000 127,125,300
2,000,000 254,250,550
5,000,000 635,626,400
TWD tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
UGX TWD
coinmill.com
5000 39
10,000 79
20,000 157
50,000 393
100,000 787
200,000 1573
500,000 3933
1,000,000 7866
2,000,000 15,733
5,000,000 39,331
10,000,000 78,663
20,000,000 157,325
50,000,000 393,313
100,000,000 786,626
200,000,000 1,573,251
500,000,000 3,933,128
1,000,000,000 7,866,256
UGX tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ