Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). The VeChain là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


TWD VEN
coinmill.com
20 0.4226
50 1.0566
100 2.1132
200 4.2264
500 10.5660
1000 21.1321
2000 42.2641
5000 105.6604
10,000 211.3207
20,000 422.6415
50,000 1056.6037
100,000 2113.2075
200,000 4226.4149
500,000 10,566.0373
1,000,000 21,132.0747
2,000,000 42,264.1493
5,000,000 105,660.3733
TWD tỷ lệ
17 tháng Tư 2021
VEN TWD
coinmill.com
0.5000 24
1.0000 47
2.0000 95
5.0000 237
10.0000 473
20.0000 946
50.0000 2366
100.0000 4732
200.0000 9464
500.0000 23,661
1000.0000 47,321
2000.0000 94,643
5000.0000 236,607
10,000.0000 473,214
20,000.0000 946,429
50,000.0000 2,366,072
100,000.0000 4,732,143
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ