Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). The NEM là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


TWD XEM
coinmill.com
20 17.645
50 44.113
100 88.226
200 176.451
500 441.128
1000 882.255
2000 1764.510
5000 4411.276
10,000 8822.552
20,000 17,645.103
50,000 44,112.759
100,000 88,225.517
200,000 176,451.035
500,000 441,127.587
1,000,000 882,255.174
2,000,000 1,764,510.347
5,000,000 4,411,275.869
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM TWD
coinmill.com
20.000 23
50.000 57
100.000 113
200.000 227
500.000 567
1000.000 1133
2000.000 2267
5000.000 5667
10,000.000 11,335
20,000.000 22,669
50,000.000 56,673
100,000.000 113,346
200,000.000 226,692
500,000.000 566,729
1,000,000.000 1,133,459
2,000,000.000 2,266,918
5,000,000.000 5,667,295
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ