Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Yacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yacoins hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). The Yacoin là tiền tệ không có nước. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu YAC có thể được viết YAC. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Yacoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YAC có 2 chữ số có nghĩa.


TWD YAC
coinmill.com
20 609.31
50 1523.27
100 3046.54
200 6093.09
500 15,232.72
1000 30,465.43
2000 60,930.86
5000 152,327.16
10,000 304,654.32
20,000 609,308.64
50,000 1,523,271.60
100,000 3,046,543.21
200,000 6,093,086.42
500,000 15,232,716.05
1,000,000 30,465,432.10
2,000,000 60,930,864.20
5,000,000 152,327,160.49
TWD tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
YAC TWD
coinmill.com
500.00 16
1000.00 33
2000.00 66
5000.00 164
10,000.00 328
20,000.00 656
50,000.00 1641
100,000.00 3282
200,000.00 6565
500,000.00 16,412
1,000,000.00 32,824
2,000,000.00 65,648
5,000,000.00 164,120
10,000,000.00 328,241
20,000,000.00 656,482
50,000,000.00 1,641,204
100,000,000.00 3,282,409
YAC tỷ lệ
15 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ