Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


TWD YER
coinmill.com
20 162.800
50 407.000
100 814.005
200 1628.010
500 4070.020
1000 8140.045
2000 16,280.090
5000 40,700.220
10,000 81,400.445
20,000 162,800.890
50,000 407,002.225
100,000 814,004.450
200,000 1,628,008.900
500,000 4,070,022.245
1,000,000 8,140,044.490
2,000,000 16,280,088.980
5,000,000 40,700,222.450
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
YER TWD
coinmill.com
200.000 25
500.000 61
1000.000 123
2000.000 246
5000.000 614
10,000.000 1228
20,000.000 2457
50,000.000 6142
100,000.000 12,285
200,000.000 24,570
500,000.000 61,425
1,000,000.000 122,849
2,000,000.000 245,699
5,000,000.000 614,247
10,000,000.000 1,228,495
20,000,000.000 2,456,989
50,000,000.000 6,142,473
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ