Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TWD YER
coinmill.com
20 148.145
50 370.360
100 740.715
200 1481.435
500 3703.585
1000 7407.170
2000 14,814.340
5000 37,035.850
10,000 74,071.705
20,000 148,143.405
50,000 370,358.515
100,000 740,717.030
200,000 1,481,434.060
500,000 3,703,585.145
1,000,000 7,407,170.295
2,000,000 14,814,340.590
5,000,000 37,035,851.470
TWD tỷ lệ
9 tháng Mười 2026
YER TWD
coinmill.com
200.000 27
500.000 68
1000.000 135
2000.000 270
5000.000 675
10,000.000 1350
20,000.000 2700
50,000.000 6750
100,000.000 13,500
200,000.000 27,001
500,000.000 67,502
1,000,000.000 135,004
2,000,000.000 270,009
5,000,000.000 675,022
10,000,000.000 1,350,043
20,000,000.000 2,700,086
50,000,000.000 6,750,216
YER tỷ lệ
8 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ