Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TWD YER
coinmill.com
20 148.810
50 372.020
100 744.045
200 1488.090
500 3720.220
1000 7440.440
2000 14,880.875
5000 37,202.190
10,000 74,404.380
20,000 148,808.755
50,000 372,021.895
100,000 744,043.785
200,000 1,488,087.570
500,000 3,720,218.930
1,000,000 7,440,437.860
2,000,000 14,880,875.725
5,000,000 37,202,189.310
TWD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
YER TWD
coinmill.com
200.000 27
500.000 67
1000.000 134
2000.000 269
5000.000 672
10,000.000 1344
20,000.000 2688
50,000.000 6720
100,000.000 13,440
200,000.000 26,880
500,000.000 67,200
1,000,000.000 134,401
2,000,000.000 268,801
5,000,000.000 672,003
10,000,000.000 1,344,007
20,000,000.000 2,688,014
50,000,000.000 6,720,035
YER tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ