Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Tân Đài Tệ (TWD) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tân Đài Tệ và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


TWD ZWR
coinmill.com
20 6,569,047,746,637,372.00
50 16,422,619,366,593,432.00
100 32,845,238,733,186,864.00
200 65,690,477,466,373,728.00
500 92,233,720,368,547,760.00
1000 92,233,720,368,547,760.00
2000 92,233,720,368,547,760.00
5000 92,233,720,368,547,760.00
10,000 92,233,720,368,547,760.00
20,000 92,233,720,368,547,760.00
50,000 92,233,720,368,547,760.00
100,000 92,233,720,368,547,760.00
200,000 92,233,720,368,547,760.00
500,000 92,233,720,368,547,760.00
1,000,000 92,233,720,368,547,760.00
2,000,000 92,233,720,368,547,760.00
5,000,000 92,233,720,368,547,760.00
TWD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZWR TWD
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 15
10,000,000,000,000,000.00 30
20,000,000,000,000,000.00 61
50,000,000,000,000,000.00 152
92,233,720,368,547,760.00 304
92,233,720,368,547,760.00 609
92,233,720,368,547,760.00 1522
92,233,720,368,547,760.00 3045
92,233,720,368,547,760.00 6089
92,233,720,368,547,760.00 15,223
92,233,720,368,547,760.00 30,446
92,233,720,368,547,760.00 60,892
92,233,720,368,547,760.00 152,229
92,233,720,368,547,760.00 304,458
92,233,720,368,547,760.00 608,916
92,233,720,368,547,760.00 1,522,291
92,233,720,368,547,760.00 3,044,581
ZWR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ