Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TZS XOF
coinmill.com
2000.00 510
5000.00 1274
10,000.00 2548
20,000.00 5097
50,000.00 12,741
100,000.00 25,483
200,000.00 50,966
500,000.00 127,414
1,000,000.00 254,828
2,000,000.00 509,656
5,000,000.00 1,274,140
10,000,000.00 2,548,279
20,000,000.00 5,096,559
50,000,000.00 12,741,397
100,000,000.00 25,482,794
200,000,000.00 50,965,588
500,000,000.00 127,413,970
TZS tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
XOF TZS
coinmill.com
500 1962.10
1000 3924.20
2000 7848.45
5000 19,621.10
10,000 39,242.15
20,000 78,484.35
50,000 196,210.80
100,000 392,421.65
200,000 784,843.30
500,000 1,962,108.25
1,000,000 3,924,216.45
2,000,000 7,848,432.95
5,000,000 19,621,082.35
10,000,000 39,242,164.70
20,000,000 78,484,329.40
50,000,000 196,210,823.50
100,000,000 392,421,647.00
XOF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ