Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XPD
coinmill.com
2000.00 0.001
5000.00 0.002
10,000.00 0.004
20,000.00 0.008
50,000.00 0.020
100,000.00 0.040
200,000.00 0.079
500,000.00 0.198
1,000,000.00 0.397
2,000,000.00 0.794
5,000,000.00 1.984
10,000,000.00 3.968
20,000,000.00 7.936
50,000,000.00 19.840
100,000,000.00 39.681
200,000,000.00 79.362
500,000,000.00 198.405
TZS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD TZS
coinmill.com
0.001 2520.10
0.002 5040.20
0.005 12,600.50
0.010 25,201.00
0.020 50,402.00
0.050 126,005.05
0.100 252,010.10
0.200 504,020.15
0.500 1,260,050.45
1.000 2,520,100.85
2.000 5,040,201.75
5.000 12,600,504.30
10.000 25,201,008.65
20.000 50,402,017.30
50.000 126,005,043.25
100.000 252,010,086.45
200.000 504,020,172.90
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ