Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TZS XPF
coinmill.com
2000.00 92
5000.00 230
10,000.00 460
20,000.00 919
50,000.00 2298
100,000.00 4596
200,000.00 9191
500,000.00 22,978
1,000,000.00 45,956
2,000,000.00 91,913
5,000,000.00 229,782
10,000,000.00 459,564
20,000,000.00 919,128
50,000,000.00 2,297,821
100,000,000.00 4,595,641
200,000,000.00 9,191,282
500,000,000.00 22,978,206
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF TZS
coinmill.com
100 2175.95
200 4351.95
500 10,879.85
1000 21,759.75
2000 43,519.50
5000 108,798.75
10,000 217,597.50
20,000 435,195.00
50,000 1,087,987.45
100,000 2,175,974.90
200,000 4,351,949.85
500,000 10,879,874.60
1,000,000 21,759,749.20
2,000,000 43,519,498.45
5,000,000 108,798,746.10
10,000,000 217,597,492.15
20,000,000 435,194,984.35
XPF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ