Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tanzania Shilling và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tanzania shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TZS XPT
coinmill.com
0.00 1010.499
0.00 2526.247
0.00 5052.494
0.00 10,104.989
0.00 25,262.472
0.00 50,524.945
0.00 101,049.889
0.05 252,624.723
0.10 505,249.446
0.20 1,010,498.893
0.50 2,526,247.232
1.00 5,052,494.464
2.00 10,104,988.928
5.00 25,262,472.320
10.00 50,524,944.640
20.00 101,049,889.280
50.00 252,624,723.199
TZS tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT TZS
coinmill.com
1000.000 0.00
2000.000 0.00
5000.000 0.00
10,000.000 0.00
20,000.000 0.00
50,000.000 0.00
100,000.000 0.00
200,000.000 0.05
500,000.000 0.10
1,000,000.000 0.20
2,000,000.000 0.40
5,000,000.000 1.00
10,000,000.000 2.00
20,000,000.000 3.95
50,000,000.000 9.90
100,000,000.000 19.80
200,000,000.000 39.60
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ