Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UAH VEF
coinmill.com
50.00 280,035
100.00 560,069
200.00 1,120,139
500.00 2,800,347
1000.00 5,600,694
2000.00 11,201,389
5000.00 28,003,472
10,000.00 56,006,944
20,000.00 112,013,889
50,000.00 280,034,722
100,000.00 560,069,444
200,000.00 1,120,138,889
500,000.00 2,800,347,222
1,000,000.00 5,600,694,444
2,000,000.00 11,201,388,889
5,000,000.00 28,003,472,222
10,000,000.00 56,006,944,444
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
VEF UAH
coinmill.com
200,000 35.71
500,000 89.27
1,000,000 178.55
2,000,000 357.10
5,000,000 892.75
10,000,000 1785.49
20,000,000 3570.99
50,000,000 8927.46
100,000,000 17,854.93
200,000,000 35,709.86
500,000,000 89,274.64
1,000,000,000 178,549.29
2,000,000,000 357,098.57
5,000,000,000 892,746.44
10,000,000,000 1,785,492.87
20,000,000,000 3,570,985.74
50,000,000,000 8,927,464.35
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ