Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


UAH VND
coinmill.com
50.00 28,400
100.00 57,000
200.00 113,800
500.00 284,600
1000.00 569,200
2000.00 1,138,400
5000.00 2,845,800
10,000.00 5,691,800
20,000.00 11,383,600
50,000.00 28,458,800
100,000.00 56,917,600
200,000.00 113,835,400
500,000.00 284,588,400
1,000,000.00 569,176,800
2,000,000.00 1,138,353,800
5,000,000.00 2,845,884,400
10,000,000.00 5,691,768,800
UAH tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
VND UAH
coinmill.com
20,000 35.14
50,000 87.85
100,000 175.69
200,000 351.38
500,000 878.46
1,000,000 1756.92
2,000,000 3513.85
5,000,000 8784.62
10,000,000 17,569.23
20,000,000 35,138.46
50,000,000 87,846.15
100,000,000 175,692.31
200,000,000 351,384.62
500,000,000 878,461.54
1,000,000,000 1,756,923.08
2,000,000,000 3,513,846.15
5,000,000,000 8,784,615.38
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ