Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XAG
coinmill.com
0.02 51.660
0.05 129.151
0.10 258.301
0.20 516.602
0.50 1291.506
1.00 2583.012
2.00 5166.023
5.00 12,915.058
10.00 25,830.116
20.00 51,660.232
50.00 129,150.579
100.00 258,301.158
200.00 516,602.317
500.00 1,291,505.792
1000.00 2,583,011.583
2000.00 5,166,023.166
5000.00 12,915,057.915
UAH tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
XAG UAH
coinmill.com
50.000 0.02
100.000 0.04
200.000 0.08
500.000 0.19
1000.000 0.39
2000.000 0.77
5000.000 1.94
10,000.000 3.87
20,000.000 7.74
50,000.000 19.36
100,000.000 38.71
200,000.000 77.43
500,000.000 193.57
1,000,000.000 387.14
2,000,000.000 774.29
5,000,000.000 1935.72
10,000,000.000 3871.45
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ