Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


UAH XAG
coinmill.com
50.00 0.022
100.00 0.043
200.00 0.086
500.00 0.216
1000.00 0.432
2000.00 0.865
5000.00 2.162
10,000.00 4.324
20,000.00 8.649
50,000.00 21.622
100,000.00 43.244
200,000.00 86.488
500,000.00 216.220
1,000,000.00 432.440
2,000,000.00 864.879
5,000,000.00 2162.198
10,000,000.00 4324.397
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XAG UAH
coinmill.com
0.010 23.12
0.020 46.25
0.050 115.62
0.100 231.25
0.200 462.49
0.500 1156.23
1.000 2312.46
2.000 4624.92
5.000 11,562.31
10.000 23,124.61
20.000 46,249.23
50.000 115,623.06
100.000 231,246.13
200.000 462,492.25
500.000 1,156,230.63
1000.000 2,312,461.25
2000.000 4,624,922.50
XAG tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ