Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XAU
coinmill.com
50.00 4951.990
100.00 9903.980
200.00 19,807.959
500.00 49,519.899
1000.00 99,039.797
2000.00 198,079.594
5000.00 495,198.985
10,000.00 990,397.971
20,000.00 1,980,795.942
50,000.00 4,951,989.854
100,000.00 9,903,979.709
200,000.00 19,807,959.418
500,000.00 49,519,898.545
1,000,000.00 99,039,797.089
2,000,000.00 198,079,594.178
5,000,000.00 495,198,985.446
10,000,000.00 990,397,970.892
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XAU UAH
coinmill.com
5000.000 50.48
10,000.000 100.97
20,000.000 201.94
50,000.000 504.85
100,000.000 1009.70
200,000.000 2019.39
500,000.000 5048.48
1,000,000.000 10,096.95
2,000,000.000 20,193.90
5,000,000.000 50,484.76
10,000,000.000 100,969.51
20,000,000.000 201,939.02
50,000,000.000 504,847.56
100,000,000.000 1,009,695.12
200,000,000.000 2,019,390.24
500,000,000.000 5,048,475.61
1,000,000,000.000 10,096,951.22
XAU tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ