Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XAU
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.011
5000.00 0.028
10,000.00 0.055
20,000.00 0.111
50,000.00 0.276
100,000.00 0.553
200,000.00 1.106
500,000.00 2.764
1,000,000.00 5.529
2,000,000.00 11.057
5,000,000.00 27.643
10,000,000.00 55.285
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XAU UAH
coinmill.com
0.000 36.18
0.001 90.44
0.001 180.88
0.002 361.76
0.005 904.40
0.010 1808.80
0.020 3617.61
0.050 9044.02
0.100 18,088.03
0.200 36,176.07
0.500 90,440.17
1.000 180,880.35
2.000 361,760.69
5.000 904,401.74
10.000 1,808,803.47
20.000 3,617,606.94
50.000 9,044,017.36
XAU tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ