|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.
Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||