Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XCP
coinmill.com
0.02 5.89
0.05 14.73
0.10 29.46
0.20 58.92
0.50 147.30
1.00 294.59
2.00 589.19
5.00 1472.97
10.00 2945.93
20.00 5891.87
50.00 14,729.67
100.00 29,459.34
200.00 58,918.67
500.00 147,296.69
1000.00 294,593.37
2000.00 589,186.74
5000.00 1,472,966.85
UAH tỷ lệ
21 tháng Tám 2026
XCP UAH
coinmill.com
5.00 0.02
10.00 0.03
20.00 0.07
50.00 0.17
100.00 0.34
200.00 0.68
500.00 1.70
1000.00 3.39
2000.00 6.79
5000.00 16.97
10,000.00 33.95
20,000.00 67.89
50,000.00 169.73
100,000.00 339.45
200,000.00 678.90
500,000.00 1697.25
1,000,000.00 3394.51
XCP tỷ lệ
21 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ