Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


UAH XEM
coinmill.com
20.00 11.299
50.00 28.248
100.00 56.495
200.00 112.990
500.00 282.475
1000.00 564.950
2000.00 1129.901
5000.00 2824.751
10,000.00 5649.503
20,000.00 11,299.006
50,000.00 28,247.514
100,000.00 56,495.028
200,000.00 112,990.056
500,000.00 282,475.140
1,000,000.00 564,950.279
2,000,000.00 1,129,900.558
5,000,000.00 2,824,751.396
UAH tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
XEM UAH
coinmill.com
10.000 17.70
20.000 35.40
50.000 88.50
100.000 177.01
200.000 354.01
500.000 885.03
1000.000 1770.07
2000.000 3540.13
5000.000 8850.34
10,000.000 17,700.67
20,000.000 35,401.35
50,000.000 88,503.36
100,000.000 177,006.73
200,000.000 354,013.45
500,000.000 885,033.64
1,000,000.000 1,770,067.27
2,000,000.000 3,540,134.55
XEM tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ