Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UAH XEM
coinmill.com
50.00 29.022
100.00 58.045
200.00 116.089
500.00 290.223
1000.00 580.445
2000.00 1160.890
5000.00 2902.226
10,000.00 5804.452
20,000.00 11,608.905
50,000.00 29,022.262
100,000.00 58,044.524
200,000.00 116,089.048
500,000.00 290,222.620
1,000,000.00 580,445.240
2,000,000.00 1,160,890.480
5,000,000.00 2,902,226.201
10,000,000.00 5,804,452.401
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XEM UAH
coinmill.com
20.000 34.46
50.000 86.14
100.000 172.28
200.000 344.56
500.000 861.41
1000.000 1722.82
2000.000 3445.63
5000.000 8614.08
10,000.000 17,228.15
20,000.000 34,456.31
50,000.000 86,140.77
100,000.000 172,281.54
200,000.000 344,563.08
500,000.000 861,407.70
1,000,000.000 1,722,815.40
2,000,000.000 3,445,630.81
5,000,000.000 8,614,077.01
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ