Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UAH XEM
coinmill.com
20.00 14.674
50.00 36.685
100.00 73.371
200.00 146.741
500.00 366.854
1000.00 733.707
2000.00 1467.415
5000.00 3668.536
10,000.00 7337.073
20,000.00 14,674.145
50,000.00 36,685.363
100,000.00 73,370.725
200,000.00 146,741.451
500,000.00 366,853.627
1,000,000.00 733,707.254
2,000,000.00 1,467,414.507
5,000,000.00 3,668,536.268
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM UAH
coinmill.com
20.000 27.26
50.000 68.15
100.000 136.29
200.000 272.59
500.000 681.47
1000.000 1362.94
2000.000 2725.88
5000.000 6814.71
10,000.000 13,629.41
20,000.000 27,258.83
50,000.000 68,147.07
100,000.000 136,294.14
200,000.000 272,588.28
500,000.000 681,470.71
1,000,000.000 1,362,941.41
2,000,000.000 2,725,882.82
5,000,000.000 6,814,707.06
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ