Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


UAH XLM
coinmill.com
20.00 4.987
50.00 12.467
100.00 24.934
200.00 49.867
500.00 124.669
1000.00 249.337
2000.00 498.675
5000.00 1246.687
10,000.00 2493.374
20,000.00 4986.747
50,000.00 12,466.868
100,000.00 24,933.736
200,000.00 49,867.473
500,000.00 124,668.681
1,000,000.00 249,337.363
2,000,000.00 498,674.726
5,000,000.00 1,246,686.814
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XLM UAH
coinmill.com
5.000 20.05
10.000 40.11
20.000 80.21
50.000 200.53
100.000 401.06
200.000 802.13
500.000 2005.32
1000.000 4010.63
2000.000 8021.26
5000.000 20,053.15
10,000.000 40,106.30
20,000.000 80,212.61
50,000.000 200,531.52
100,000.000 401,063.04
200,000.000 802,126.07
500,000.000 2,005,315.19
1,000,000.000 4,010,630.37
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ