Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


UAH XMR
coinmill.com
20.00 0.0038
50.00 0.0095
100.00 0.0191
200.00 0.0381
500.00 0.0953
1000.00 0.1907
2000.00 0.3814
5000.00 0.9534
10,000.00 1.9068
20,000.00 3.8136
50,000.00 9.5340
100,000.00 19.0681
200,000.00 38.1362
500,000.00 95.3404
1,000,000.00 190.6808
2,000,000.00 381.3615
5,000,000.00 953.4038
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XMR UAH
coinmill.com
0.0050 26.22
0.0100 52.44
0.0200 104.89
0.0500 262.22
0.1000 524.44
0.2000 1048.87
0.5000 2622.18
1.0000 5244.37
2.0000 10,488.74
5.0000 26,221.84
10.0000 52,443.68
20.0000 104,887.35
50.0000 262,218.38
100.0000 524,436.77
200.0000 1,048,873.53
500.0000 2,622,183.83
1000.0000 5,244,367.65
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ