Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XOF
coinmill.com
20.00 313
50.00 783
100.00 1566
200.00 3131
500.00 7828
1000.00 15,657
2000.00 31,314
5000.00 78,284
10,000.00 156,569
20,000.00 313,137
50,000.00 782,843
100,000.00 1,565,687
200,000.00 3,131,374
500,000.00 7,828,434
1,000,000.00 15,656,868
2,000,000.00 31,313,736
5,000,000.00 78,284,341
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF UAH
coinmill.com
500 31.93
1000 63.87
2000 127.74
5000 319.35
10,000 638.70
20,000 1277.39
50,000 3193.49
100,000 6386.97
200,000 12,773.95
500,000 31,934.87
1,000,000 63,869.73
2,000,000 127,739.47
5,000,000 319,348.67
10,000,000 638,697.34
20,000,000 1,277,394.67
50,000,000 3,193,486.68
100,000,000 6,386,973.37
XOF tỷ lệ
5 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ