Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XOF
coinmill.com
50.00 642
100.00 1283
200.00 2567
500.00 6417
1000.00 12,833
2000.00 25,667
5000.00 64,167
10,000.00 128,335
20,000.00 256,670
50,000.00 641,674
100,000.00 1,283,348
200,000.00 2,566,696
500,000.00 6,416,739
1,000,000.00 12,833,478
2,000,000.00 25,666,957
5,000,000.00 64,167,392
10,000,000.00 128,334,784
UAH tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
XOF UAH
coinmill.com
500 38.96
1000 77.92
2000 155.84
5000 389.61
10,000 779.21
20,000 1558.42
50,000 3896.06
100,000 7792.12
200,000 15,584.24
500,000 38,960.60
1,000,000 77,921.20
2,000,000 155,842.39
5,000,000 389,605.99
10,000,000 779,211.97
20,000,000 1,558,423.95
50,000,000 3,896,059.87
100,000,000 7,792,119.73
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ