Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.005
500.00 0.012
1000.00 0.023
2000.00 0.046
5000.00 0.115
10,000.00 0.231
20,000.00 0.461
50,000.00 1.153
100,000.00 2.306
200,000.00 4.611
500,000.00 11.528
1,000,000.00 23.057
2,000,000.00 46.113
5,000,000.00 115.283
10,000,000.00 230.567
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPD UAH
coinmill.com
0.001 43.37
0.002 86.74
0.005 216.86
0.010 433.71
0.020 867.43
0.050 2168.57
0.100 4337.14
0.200 8674.27
0.500 21,685.68
1.000 43,371.36
2.000 86,742.72
5.000 216,856.79
10.000 433,713.58
20.000 867,427.15
50.000 2,168,567.89
100.000 4,337,135.77
200.000 8,674,271.54
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ