Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.005
500.00 0.012
1000.00 0.023
2000.00 0.047
5000.00 0.117
10,000.00 0.234
20,000.00 0.469
50,000.00 1.172
100,000.00 2.344
200,000.00 4.689
500,000.00 11.721
1,000,000.00 23.443
2,000,000.00 46.885
5,000,000.00 117.213
10,000,000.00 234.426
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPD UAH
coinmill.com
0.001 42.66
0.002 85.31
0.005 213.29
0.010 426.57
0.020 853.15
0.050 2132.87
0.100 4265.73
0.200 8531.46
0.500 21,328.66
1.000 42,657.32
2.000 85,314.63
5.000 213,286.59
10.000 426,573.17
20.000 853,146.34
50.000 2,132,865.85
100.000 4,265,731.71
200.000 8,531,463.41
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ