Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
20.00 60
50.00 149
100.00 299
200.00 598
500.00 1495
1000.00 2989
2000.00 5979
5000.00 14,947
10,000.00 29,893
20,000.00 59,787
50,000.00 149,467
100,000.00 298,933
200,000.00 597,866
500,000.00 1,494,665
1,000,000.00 2,989,331
2,000,000.00 5,978,662
5,000,000.00 14,946,654
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF UAH
coinmill.com
100 33.45
200 66.90
500 167.26
1000 334.52
2000 669.05
5000 1672.62
10,000 3345.23
20,000 6690.46
50,000 16,726.15
100,000 33,452.30
200,000 66,904.61
500,000 167,261.51
1,000,000 334,523.03
2,000,000 669,046.05
5,000,000 1,672,615.14
10,000,000 3,345,230.27
20,000,000 6,690,460.54
XPF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ