Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
20.00 58
50.00 144
100.00 289
200.00 578
500.00 1444
1000.00 2889
2000.00 5778
5000.00 14,444
10,000.00 28,889
20,000.00 57,778
50,000.00 144,445
100,000.00 288,890
200,000.00 577,779
500,000.00 1,444,449
1,000,000.00 2,888,897
2,000,000.00 5,777,795
5,000,000.00 14,444,487
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF UAH
coinmill.com
100 34.62
200 69.23
500 173.08
1000 346.15
2000 692.31
5000 1730.76
10,000 3461.53
20,000 6923.06
50,000 17,307.64
100,000 34,615.28
200,000 69,230.57
500,000 173,076.41
1,000,000 346,152.83
2,000,000 692,305.66
5,000,000 1,730,764.14
10,000,000 3,461,528.28
20,000,000 6,923,056.55
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ