Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
20.00 58
50.00 144
100.00 288
200.00 576
500.00 1440
1000.00 2880
2000.00 5760
5000.00 14,400
10,000.00 28,800
20,000.00 57,600
50,000.00 143,999
100,000.00 287,998
200,000.00 575,996
500,000.00 1,439,991
1,000,000.00 2,879,981
2,000,000.00 5,759,962
5,000,000.00 14,399,906
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF UAH
coinmill.com
100 34.72
200 69.44
500 173.61
1000 347.22
2000 694.45
5000 1736.12
10,000 3472.24
20,000 6944.49
50,000 17,361.22
100,000 34,722.45
200,000 69,444.90
500,000 173,612.24
1,000,000 347,224.48
2,000,000 694,448.97
5,000,000 1,736,122.42
10,000,000 3,472,244.84
20,000,000 6,944,489.68
XPF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ