Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
50.00 116
100.00 233
200.00 465
500.00 1164
1000.00 2327
2000.00 4654
5000.00 11,636
10,000.00 23,272
20,000.00 46,545
50,000.00 116,361
100,000.00 232,723
200,000.00 465,445
500,000.00 1,163,613
1,000,000.00 2,327,226
2,000,000.00 4,654,451
5,000,000.00 11,636,128
10,000,000.00 23,272,255
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPF UAH
coinmill.com
100 42.97
200 85.94
500 214.85
1000 429.70
2000 859.39
5000 2148.48
10,000 4296.96
20,000 8593.92
50,000 21,484.81
100,000 42,969.62
200,000 85,939.24
500,000 214,848.11
1,000,000 429,696.22
2,000,000 859,392.44
5,000,000 2,148,481.09
10,000,000 4,296,962.18
20,000,000 8,593,924.36
XPF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ