Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


UAH XPF
coinmill.com
50.00 117
100.00 233
200.00 466
500.00 1165
1000.00 2330
2000.00 4660
5000.00 11,650
10,000.00 23,301
20,000.00 46,601
50,000.00 116,503
100,000.00 233,007
200,000.00 466,013
500,000.00 1,165,033
1,000,000.00 2,330,065
2,000,000.00 4,660,130
5,000,000.00 11,650,325
10,000,000.00 23,300,651
UAH tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
XPF UAH
coinmill.com
100 42.92
200 85.83
500 214.59
1000 429.17
2000 858.35
5000 2145.86
10,000 4291.73
20,000 8583.45
50,000 21,458.63
100,000 42,917.26
200,000 85,834.51
500,000 214,586.28
1,000,000 429,172.56
2,000,000 858,345.12
5,000,000 2,145,862.80
10,000,000 4,291,725.61
20,000,000 8,583,451.22
XPF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ