Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


UAH XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.003
500.00 0.008
1000.00 0.015
2000.00 0.030
5000.00 0.075
10,000.00 0.151
20,000.00 0.302
50,000.00 0.755
100,000.00 1.509
200,000.00 3.018
500,000.00 7.545
1,000,000.00 15.090
2,000,000.00 30.181
5,000,000.00 75.451
10,000,000.00 150.903
UAH tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XPT UAH
coinmill.com
0.001 33.13
0.001 66.27
0.002 132.54
0.005 331.34
0.010 662.68
0.020 1325.36
0.050 3313.39
0.100 6626.78
0.200 13,253.56
0.500 33,133.91
1.000 66,267.82
2.000 132,535.65
5.000 331,339.12
10.000 662,678.24
20.000 1,325,356.48
50.000 3,313,391.20
100.000 6,626,782.39
XPT tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ