Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


UAH YER
coinmill.com
0.02 0.005
0.05 0.010
0.10 0.020
0.20 0.035
0.50 0.095
1.00 0.185
2.00 0.375
5.00 0.935
10.00 1.875
20.00 3.750
50.00 9.370
100.00 18.745
200.00 37.485
500.00 93.715
1000.00 187.435
2000.00 374.870
5000.00 937.170
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
YER UAH
coinmill.com
0.005 0.03
0.010 0.05
0.020 0.11
0.050 0.27
0.100 0.53
0.200 1.07
0.500 2.67
1.000 5.34
2.000 10.67
5.000 26.68
10.000 53.35
20.000 106.70
50.000 266.76
100.000 533.52
200.000 1067.04
500.000 2667.60
1000.000 5335.21
YER tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ