Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UAH YER
coinmill.com
50.00 264.735
100.00 529.470
200.00 1058.935
500.00 2647.345
1000.00 5294.685
2000.00 10,589.370
5000.00 26,473.430
10,000.00 52,946.860
20,000.00 105,893.720
50,000.00 264,734.300
100,000.00 529,468.600
200,000.00 1,058,937.200
500,000.00 2,647,342.995
1,000,000.00 5,294,685.990
2,000,000.00 10,589,371.980
5,000,000.00 26,473,429.950
10,000,000.00 52,946,859.905
UAH tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER UAH
coinmill.com
200.000 37.77
500.000 94.43
1000.000 188.87
2000.000 377.74
5000.000 944.34
10,000.000 1888.69
20,000.000 3777.37
50,000.000 9443.43
100,000.000 18,886.86
200,000.000 37,773.72
500,000.000 94,434.31
1,000,000.000 188,868.61
2,000,000.000 377,737.23
5,000,000.000 944,343.07
10,000,000.000 1,888,686.13
20,000,000.000 3,777,372.26
50,000,000.000 9,443,430.66
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ