Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


UAH ZCP
coinmill.com
0.02 0.0616
0.05 0.1540
0.10 0.3080
0.20 0.6160
0.50 1.5401
1.00 3.0801
2.00 6.1602
5.00 15.4005
10.00 30.8010
20.00 61.6020
50.00 154.0050
100.00 308.0101
200.00 616.0201
500.00 1540.0503
1000.00 3080.1005
2000.00 6160.2011
5000.00 15,400.5027
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
ZCP UAH
coinmill.com
0.0500 0.02
0.1000 0.03
0.2000 0.06
0.5000 0.16
1.0000 0.32
2.0000 0.65
5.0000 1.62
10.0000 3.25
20.0000 6.49
50.0000 16.23
100.0000 32.47
200.0000 64.93
500.0000 162.33
1000.0000 324.66
2000.0000 649.33
5000.0000 1623.32
10,000.0000 3246.65
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ