Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


UAH ZEC
coinmill.com
20.00 0.020281
50.00 0.050703
100.00 0.101405
200.00 0.202811
500.00 0.507027
1000.00 1.014054
2000.00 2.028107
5000.00 5.070268
10,000.00 10.140536
20,000.00 20.281072
50,000.00 50.702679
100,000.00 101.405358
200,000.00 202.810716
500,000.00 507.026791
1,000,000.00 1014.053582
2,000,000.00 2028.107164
5,000,000.00 5070.267909
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZEC UAH
coinmill.com
0.020000 19.72
0.050000 49.31
0.100000 98.61
0.200000 197.23
0.500000 493.07
1.000000 986.14
2.000000 1972.28
5.000000 4930.71
10.000000 9861.41
20.000000 19,722.82
50.000000 49,307.06
100.000000 98,614.12
200.000000 197,228.24
500.000000 493,070.59
1000.000000 986,141.18
2000.000000 1,972,282.37
5000.000000 4,930,705.92
ZEC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ