Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


UAH ZRN
coinmill.com
50.00 2,581,760
100.00 5,163,520
200.00 10,327,040
500.00 25,817,610
1000.00 51,635,220
2000.00 103,270,440
5000.00 258,176,100
10,000.00 516,352,200
20,000.00 1,032,704,400
50,000.00 2,581,761,010
100,000.00 5,163,522,010
200,000.00 10,327,044,030
500,000.00 25,817,610,060
1,000,000.00 51,635,220,130
2,000,000.00 103,270,440,250
5,000,000.00 258,176,100,630
10,000,000.00 516,352,201,260
UAH tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN UAH
coinmill.com
2,000,000 38.73
5,000,000 96.83
10,000,000 193.67
20,000,000 387.33
50,000,000 968.33
100,000,000 1936.66
200,000,000 3873.33
500,000,000 9683.31
1,000,000,000 19,366.63
2,000,000,000 38,733.25
5,000,000,000 96,833.13
10,000,000,000 193,666.26
20,000,000,000 387,332.52
50,000,000,000 968,331.30
100,000,000,000 1,936,662.61
200,000,000,000 3,873,325.21
500,000,000,000 9,683,313.03
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ