Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ucraina Hryvnia và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ucraina Hryvnia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Ucraina Hryvnia để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


UAH ZRX
coinmill.com
20.00 0.9895
50.00 2.4738
100.00 4.9475
200.00 9.8951
500.00 24.7377
1000.00 49.4754
2000.00 98.9507
5000.00 247.3768
10,000.00 494.7537
20,000.00 989.5073
50,000.00 2473.7683
100,000.00 4947.5365
200,000.00 9895.0730
500,000.00 24,737.6826
1,000,000.00 49,475.3651
2,000,000.00 98,950.7302
5,000,000.00 247,376.8255
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ZRX UAH
coinmill.com
1.0000 20.21
2.0000 40.42
5.0000 101.06
10.0000 202.12
20.0000 404.24
50.0000 1010.60
100.0000 2021.21
200.0000 4042.42
500.0000 10,106.04
1000.0000 20,212.08
2000.0000 40,424.16
5000.0000 101,060.40
10,000.0000 202,120.79
20,000.0000 404,241.58
50,000.0000 1,010,603.96
100,000.0000 2,021,207.92
200,000.0000 4,042,415.85
ZRX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ