Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


UGX UYU
coinmill.com
2000 24.9
5000 62.3
10,000 124.6
20,000 249.3
50,000 623.2
100,000 1246.5
200,000 2493.0
500,000 6232.5
1,000,000 12,464.9
2,000,000 24,929.8
5,000,000 62,324.6
10,000,000 124,649.2
20,000,000 249,298.3
50,000,000 623,245.8
100,000,000 1,246,491.5
200,000,000 2,492,983.1
500,000,000 6,232,457.7
UGX tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
UYU UGX
coinmill.com
50.0 4000
100.0 8000
200.0 16,050
500.0 40,100
1000.0 80,250
2000.0 160,450
5000.0 401,150
10,000.0 802,250
20,000.0 1,604,500
50,000.0 4,011,250
100,000.0 8,022,500
200,000.0 16,045,050
500,000.0 40,112,600
1,000,000.0 80,225,150
2,000,000.0 160,450,350
5,000,000.0 401,125,850
10,000,000.0 802,251,750
UYU tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ