Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UGX VEF
coinmill.com
0 188,778
0 471,944
0 943,889
0 1,887,778
0 4,719,444
0 9,438,889
0 18,877,778
0 47,194,444
0 94,388,889
0 188,777,778
0 471,944,444
0 943,888,889
0 1,887,777,778
0 4,719,444,444
0 9,438,888,889
0 18,877,777,778
50 47,194,444,444
UGX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
VEF UGX
coinmill.com
200,000 0
500,000 0
1,000,000 0
2,000,000 0
5,000,000 0
10,000,000 0
20,000,000 0
50,000,000 0
100,000,000 0
200,000,000 0
500,000,000 0
1,000,000,000 0
2,000,000,000 0
5,000,000,000 0
10,000,000,000 0
20,000,000,000 0
50,000,000,000 50
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ