Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


UGX VEN
coinmill.com
2000 0.3468
5000 0.8671
10,000 1.7341
20,000 3.4682
50,000 8.6706
100,000 17.3412
200,000 34.6824
500,000 86.7059
1,000,000 173.4118
2,000,000 346.8236
5,000,000 867.0590
10,000,000 1734.1180
20,000,000 3468.2360
50,000,000 8670.5901
100,000,000 17,341.1802
200,000,000 34,682.3603
500,000,000 86,705.9008
UGX tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
VEN UGX
coinmill.com
0.5000 2900
1.0000 5750
2.0000 11,550
5.0000 28,850
10.0000 57,650
20.0000 115,350
50.0000 288,350
100.0000 576,650
200.0000 1,153,300
500.0000 2,883,300
1000.0000 5,766,600
2000.0000 11,533,250
5000.0000 28,833,100
10,000.0000 57,666,200
20,000.0000 115,332,400
50,000.0000 288,331,000
100,000.0000 576,662,000
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ