Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XAU
coinmill.com
0 3307.458
0 8268.646
0 16,537.292
0 33,074.583
0 82,686.458
0 165,372.916
0 330,745.833
0 826,864.582
0 1,653,729.164
0 3,307,458.328
0 8,268,645.821
0 16,537,291.641
0 33,074,583.283
0 82,686,458.207
0 165,372,916.413
0 330,745,832.826
50 826,864,582.066
UGX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XAU UGX
coinmill.com
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
50,000.000 0
100,000.000 0
200,000.000 0
500,000.000 0
1,000,000.000 0
2,000,000.000 0
5,000,000.000 0
10,000,000.000 0
20,000,000.000 0
50,000,000.000 0
100,000,000.000 0
200,000,000.000 0
500,000,000.000 50
1,000,000,000.000 50
XAU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ