Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XAU
coinmill.com
2000 2189.218
5000 5473.044
10,000 10,946.088
20,000 21,892.176
50,000 54,730.441
100,000 109,460.882
200,000 218,921.764
500,000 547,304.409
1,000,000 1,094,608.818
2,000,000 2,189,217.635
5,000,000 5,473,044.088
10,000,000 10,946,088.177
20,000,000 21,892,176.354
50,000,000 54,730,440.884
100,000,000 109,460,881.768
200,000,000 218,921,763.536
500,000,000 547,304,408.841
UGX tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XAU UGX
coinmill.com
5000.000 4550
10,000.000 9150
20,000.000 18,250
50,000.000 45,700
100,000.000 91,350
200,000.000 182,700
500,000.000 456,800
1,000,000.000 913,550
2,000,000.000 1,827,150
5,000,000.000 4,567,850
10,000,000.000 9,135,700
20,000,000.000 18,271,350
50,000,000.000 45,678,400
100,000,000.000 91,356,850
200,000,000.000 182,713,700
500,000,000.000 456,784,200
1,000,000,000.000 913,568,400
XAU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ