Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi UGX có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


UGX XCD
coinmill.com
5000 3.37
10,000 6.74
20,000 13.48
50,000 33.70
100,000 67.41
200,000 134.81
500,000 337.04
1,000,000 674.07
2,000,000 1348.15
5,000,000 3370.37
10,000,000 6740.74
20,000,000 13,481.48
50,000,000 33,703.70
100,000,000 67,407.41
200,000,000 134,814.81
500,000,000 337,037.04
1,000,000,000 674,074.07
UGX tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD UGX
coinmill.com
2.00 2950
5.00 7400
10.00 14,850
20.00 29,650
50.00 74,200
100.00 148,350
200.00 296,700
500.00 741,750
1000.00 1,483,500
2000.00 2,967,050
5000.00 7,417,600
10,000.00 14,835,150
20,000.00 29,670,350
50,000.00 74,175,800
100,000.00 148,351,650
200,000.00 296,703,300
500,000.00 741,758,250
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ