Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XCP
coinmill.com
2000 3.37
5000 8.43
10,000 16.87
20,000 33.74
50,000 84.35
100,000 168.69
200,000 337.38
500,000 843.46
1,000,000 1686.92
2,000,000 3373.84
5,000,000 8434.60
10,000,000 16,869.21
20,000,000 33,738.41
50,000,000 84,346.03
100,000,000 168,692.05
200,000,000 337,384.10
500,000,000 843,460.26
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XCP UGX
coinmill.com
5.00 2950
10.00 5950
20.00 11,850
50.00 29,650
100.00 59,300
200.00 118,550
500.00 296,400
1000.00 592,800
2000.00 1,185,600
5000.00 2,964,000
10,000.00 5,927,950
20,000.00 11,855,900
50,000.00 29,639,800
100,000.00 59,279,600
200,000.00 118,559,250
500,000.00 296,398,100
1,000,000.00 592,796,150
XCP tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ