Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


UGX XEM
coinmill.com
2000 13.516
5000 33.790
10,000 67.581
20,000 135.161
50,000 337.903
100,000 675.807
200,000 1351.613
500,000 3379.033
1,000,000 6758.067
2,000,000 13,516.133
5,000,000 33,790.334
10,000,000 67,580.667
20,000,000 135,161.334
50,000,000 337,903.336
100,000,000 675,806.671
200,000,000 1,351,613.343
500,000,000 3,379,033.357
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XEM UGX
coinmill.com
20.000 2950
50.000 7400
100.000 14,800
200.000 29,600
500.000 74,000
1000.000 147,950
2000.000 295,950
5000.000 739,850
10,000.000 1,479,700
20,000.000 2,959,450
50,000.000 7,398,550
100,000.000 14,797,150
200,000.000 29,594,250
500,000.000 73,985,650
1,000,000.000 147,971,300
2,000,000.000 295,942,600
5,000,000.000 739,856,550
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ