Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


UGX XPD
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.005
50,000 0.013
100,000 0.027
200,000 0.054
500,000 0.134
1,000,000 0.268
2,000,000 0.536
5,000,000 1.339
10,000,000 2.679
20,000,000 5.358
50,000,000 13.394
100,000,000 26.788
200,000,000 53.575
500,000,000 133.938
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
XPD UGX
coinmill.com
0.001 3750
0.002 7450
0.005 18,650
0.010 37,350
0.020 74,650
0.050 186,650
0.100 373,300
0.200 746,600
0.500 1,866,550
1.000 3,733,100
2.000 7,466,150
5.000 18,665,400
10.000 37,330,850
20.000 74,661,700
50.000 186,654,200
100.000 373,308,450
200.000 746,616,850
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ