Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UGX YER
coinmill.com
2000 119.155
5000 297.885
10,000 595.770
20,000 1191.545
50,000 2978.860
100,000 5957.720
200,000 11,915.440
500,000 29,788.595
1,000,000 59,577.195
2,000,000 119,154.390
5,000,000 297,885.970
10,000,000 595,771.940
20,000,000 1,191,543.880
50,000,000 2,978,859.705
100,000,000 5,957,719.410
200,000,000 11,915,438.820
500,000,000 29,788,597.055
UGX tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
YER UGX
coinmill.com
200.000 3350
500.000 8400
1000.000 16,800
2000.000 33,550
5000.000 83,900
10,000.000 167,850
20,000.000 335,700
50,000.000 839,250
100,000.000 1,678,500
200,000.000 3,357,000
500,000.000 8,392,450
1,000,000.000 16,784,950
2,000,000.000 33,569,900
5,000,000.000 83,924,750
10,000,000.000 167,849,450
20,000,000.000 335,698,900
50,000,000.000 839,247,300
YER tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ