Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


UGX YER
coinmill.com
2000 120.590
5000 301.480
10,000 602.960
20,000 1205.920
50,000 3014.800
100,000 6029.600
200,000 12,059.200
500,000 30,148.005
1,000,000 60,296.010
2,000,000 120,592.020
5,000,000 301,480.050
10,000,000 602,960.105
20,000,000 1,205,920.205
50,000,000 3,014,800.515
100,000,000 6,029,601.030
200,000,000 12,059,202.060
500,000,000 30,148,005.150
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
YER UGX
coinmill.com
200.000 3300
500.000 8300
1000.000 16,600
2000.000 33,150
5000.000 82,900
10,000.000 165,850
20,000.000 331,700
50,000.000 829,250
100,000.000 1,658,500
200,000.000 3,316,950
500,000.000 8,292,400
1,000,000.000 16,584,850
2,000,000.000 33,169,700
5,000,000.000 82,924,250
10,000,000.000 165,848,450
20,000,000.000 331,696,900
50,000,000.000 829,242,250
YER tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ