Dinar Nam Tư (YUM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng các loại tiền tệ của Bosnia và Herzegovina, Croatia, Macedonia, và Slovenia (ngang) khi đất nước chia tay.

Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Nam Tư Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nam Tư Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nam Tư dinar hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Dinar Nam Tư là tiền tệ Nam Tư (Serbia và Montenegro, YU, YUG). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu YUM có thể được viết Din. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Dinar Nam Tư được chia thành 100 paras. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Nam Tư cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YUM có 4 chữ số có nghĩa.


UGX YUM
coinmill.com
5000 2.0
10,000 4.0
20,000 8.5
50,000 21.0
100,000 42.5
200,000 84.5
500,000 211.5
1,000,000 423.0
2,000,000 846.0
5,000,000 2115.0
10,000,000 4230.0
20,000,000 8460.0
50,000,000 21,150.0
100,000,000 42,299.5
200,000,000 84,599.0
500,000,000 211,497.5
1,000,000,000 422,995.0
UGX tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
YUM UGX
coinmill.com
1.0 2350
2.0 4750
5.0 11,800
10.0 23,650
20.0 47,300
50.0 118,200
100.0 236,400
200.0 472,800
500.0 1,182,050
1000.0 2,364,100
2000.0 4,728,200
5000.0 11,820,450
10,000.0 23,640,950
20,000.0 47,281,900
50,000.0 118,204,700
100,000.0 236,409,400
200,000.0 472,818,800
YUM tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ