Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Shilling Uganda và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Uganda. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Uganda shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


UGX ZAR
coinmill.com
2000 7.55
5000 18.80
10,000 37.65
20,000 75.30
50,000 188.20
100,000 376.40
200,000 752.75
500,000 1881.90
1,000,000 3763.75
2,000,000 7527.50
5,000,000 18,818.80
10,000,000 37,637.55
20,000,000 75,275.10
50,000,000 188,187.80
100,000,000 376,375.60
200,000,000 752,751.20
500,000,000 1,881,878.05
UGX tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
ZAR UGX
coinmill.com
10.00 2650
20.00 5300
50.00 13,300
100.00 26,550
200.00 53,150
500.00 132,850
1000.00 265,700
2000.00 531,400
5000.00 1,328,450
10,000.00 2,656,900
20,000.00 5,313,850
50,000.00 13,284,600
100,000.00 26,569,200
200,000.00 53,138,400
500,000.00 132,846,000
1,000,000.00 265,692,050
2,000,000.00 531,384,050
ZAR tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ