Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The VeChain là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


USD VEN
coinmill.com
0.50 0.3133
1.00 0.6267
2.00 1.2533
5.00 3.1333
10.00 6.2666
20.00 12.5332
50.00 31.3330
100.00 62.6660
200.00 125.3319
500.00 313.3298
1000.00 626.6596
2000.00 1253.3192
5000.00 3133.2980
10,000.00 6266.5961
20,000.00 12,533.1922
50,000.00 31,332.9804
100,000.00 62,665.9609
USD tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEN USD
coinmill.com
0.5000 0.80
1.0000 1.60
2.0000 3.19
5.0000 7.98
10.0000 15.96
20.0000 31.92
50.0000 79.79
100.0000 159.58
200.0000 319.15
500.0000 797.88
1000.0000 1595.76
2000.0000 3191.53
5000.0000 7978.81
10,000.0000 15,957.63
20,000.0000 31,915.25
50,000.0000 79,788.13
100,000.0000 159,576.27
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ