Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


USD XAG
coinmill.com
0.50 0.021
1.00 0.042
2.00 0.084
5.00 0.211
10.00 0.421
20.00 0.842
50.00 2.106
100.00 4.212
200.00 8.425
500.00 21.062
1000.00 42.124
2000.00 84.247
5000.00 210.618
10,000.00 421.236
20,000.00 842.472
50,000.00 2106.181
100,000.00 4212.362
USD tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
XAG USD
coinmill.com
0.050 1.19
0.100 2.37
0.200 4.75
0.500 11.87
1.000 23.74
2.000 47.48
5.000 118.70
10.000 237.40
20.000 474.79
50.000 1186.98
100.000 2373.97
200.000 4747.93
500.000 11,869.83
1000.000 23,739.65
2000.000 47,479.30
5000.000 118,698.26
10,000.000 237,396.51
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ