Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


USD XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.000
2.00 0.001
5.00 0.001
10.00 0.003
20.00 0.005
50.00 0.013
100.00 0.025
200.00 0.051
500.00 0.127
1000.00 0.254
2000.00 0.508
5000.00 1.271
10,000.00 2.541
20,000.00 5.082
50,000.00 12.706
100,000.00 25.412
USD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XAU USD
coinmill.com
0.000 0.79
0.001 1.97
0.001 3.94
0.002 7.87
0.005 19.68
0.010 39.35
0.020 78.70
0.050 196.76
0.100 393.52
0.200 787.04
0.500 1967.61
1.000 3935.22
2.000 7870.43
5.000 19,676.09
10.000 39,352.17
20.000 78,704.34
50.000 196,760.86
XAU tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ