Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đô la Mỹ và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la Mỹ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc La Mỹ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. The NEM là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


USD XEM
coinmill.com
0.50 13.174
1.00 26.349
2.00 52.697
5.00 131.743
10.00 263.486
20.00 526.972
50.00 1317.431
100.00 2634.862
200.00 5269.723
500.00 13,174.308
1000.00 26,348.615
2000.00 52,697.231
5000.00 131,743.077
10,000.00 263,486.154
20,000.00 526,972.307
50,000.00 1,317,430.768
100,000.00 2,634,861.536
USD tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XEM USD
coinmill.com
20.000 0.76
50.000 1.90
100.000 3.80
200.000 7.59
500.000 18.98
1000.000 37.95
2000.000 75.91
5000.000 189.76
10,000.000 379.53
20,000.000 759.05
50,000.000 1897.63
100,000.000 3795.27
200,000.000 7590.53
500,000.000 18,976.33
1,000,000.000 37,952.66
2,000,000.000 75,905.32
5,000,000.000 189,763.29
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ